Bản dịch của từ 于诸 trong tiếng Việt

于诸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于诸 (Động từ)

yú zhū
01

Bày đặt, sắp đặt (đặt người hoặc vật vào chỗ); cách nói cổ của người Tề

安置。《公羊传.哀公六年》:“景公死而舍立,陈乞使人迎阳生于诸其家。”何休注:“于诸,置也,齐人语也。”一说“诸”语中助词,见刘淇《助字辨略》卷一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于诸

zhū

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
诸下
诸严
诸主
诸事
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép