Bản dịch của từ 于铄 trong tiếng Việt

于铄

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于铄 (Thán từ)

yú shuò
01

Thán từ, dùng để tán thưởng, khen ngợi (giống như “hay quá”, “tuyệt”)

叹词。表赞美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于铄

shuò

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép