Bản dịch của từ 于陵 trong tiếng Việt

于陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于陵 (Danh từ)

yú líng
01

Tên địa danh (cổ). Cũng dùng để指代人名陈仲子),因居于陵而得名

地名。借指陈仲子。因居于陵﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于陵

líng

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép