Bản dịch của từ 于鹊 trong tiếng Việt

于鹊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

于鹊 (Danh từ)

yú què
01

Một loài chòe (chòe đen)/quạ nhỏ; ‘乌鹊’ tức chim sẻ/nhỏ có màu đen — tương tự quạ hoặc chim chóc nhỏ màu đen trong văn cổ

乌鹊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于鹊

què

Các từ liên quan

于乎哀哉
于于
于今
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
于
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
丂, 亏, 亐, 於
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép