Bản dịch của từ 亏制 trong tiếng Việt

亏制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

亏制 (Danh từ)

kuī zhì
01

Làm lỏng, nới lỏng phép tắc; vi phạm hoặc放宽法度 (nới lỏng quy chế)

1.违制。谓放宽法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm hư hại, suy giảm nghi thức/luật lệ; tổn hại lễ (thuật ngữ văn học/biên niên lịch sử)

2.损抑礼制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏制

kuī

zhì

Các từ liên quan

亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏名
制一
制世
制中
制举
制举业
亏
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
于, 虧, 㚀, 𡓰
Hình thái radical:
⿱,一,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép