Bản dịch của từ 亏失 trong tiếng Việt
亏失
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
亏失 (Danh từ)
【kuī shī】
01
Thiếu, mất (chỉ sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ)
1.缺失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sai sót, khuyết điểm dẫn đến thất bại hoặc tổn thất (như một lần sơ suất)
2.闪失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏失
kuī
亏
shī
失
Các từ liên quan
亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
失业
失业保险
失严
失丧
失中
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
- Các biến thể:
- 于, 虧, 㚀, 𡓰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窺
闚
顝
岿
悝
虧
刲
巋
窥
盔
聧
𠄡
㐭
亟
元
𠄠
𠄾
𠄱
𠄽
㐫
𠄞
㐩
亚
㐄
广
辶
凣
亿
寸
义
口
个
辶
廾
万
幸亏
吃亏
多亏
亏损
亏本
亏欠
亏待
盈亏
亏心
得亏
