Bản dịch của từ 亏心事 trong tiếng Việt

亏心事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

亏心事 (Danh từ)

kuī xīn shì
01

Việc trái lương tâm; chuyện trái lương tâm

违背良心的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏心事

kuī

xīn

shì

Các từ liên quan

亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
亏
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
于, 虧, 㚀, 𡓰
Hình thái radical:
⿱,一,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép