Bản dịch của từ 亏杀 trong tiếng Việt
亏杀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
亏杀 (Động từ)
【kuī shā】
01
May mà; may nhờ; thật may mắn (diễn tả sự may mắn, thường theo sau câu nói điều xấu không xảy ra nhờ một lý do nào đó)
1.犹多亏﹐幸亏。
Ví dụ
02
Khó làm cho khỏi áy náy; khó đối đãi, khó làm vừa lòng (nghĩa: vẫn thấy khó chịu hoặc khó xử khi làm điều gì đó)
2.犹难为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏杀
kuī
亏
shā
杀
Các từ liên quan
亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
- Các biến thể:
- 于, 虧, 㚀, 𡓰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窺
闚
顝
岿
悝
虧
刲
巋
窥
盔
聧
𠄡
㐭
亟
元
𠄠
𠄾
𠄱
𠄽
㐫
𠄞
㐩
亚
㐄
广
辶
凣
亿
寸
义
口
个
辶
廾
万
幸亏
吃亏
多亏
亏损
亏本
亏欠
亏待
盈亏
亏心
得亏
