Bản dịch của từ 亏柔 trong tiếng Việt

亏柔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

亏柔 (Tính từ)

kuī róu
01

Hầu như yếu ớt; cảm thấy suy nhược (cổ, thân thể yếu như thiếu hơi) — Hán Việt: khuy nhuyễn/khuy nhu? (ghi nhớ: = thiếu, mềm yếu)

犹虚弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏柔

kuī

róu

Các từ liên quan

亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
亏
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
于, 虧, 㚀, 𡓰
Hình thái radical:
⿱,一,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép