Bản dịch của từ 亏盈 trong tiếng Việt

亏盈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

亏盈 (Danh từ)

kuī yíng
01

Thiếu hụt và thặng dư (cái giảm bù cho cái đầy) — thường dùng trong văn ngôn để chỉ phần hao hụt hoặc phần bù trừ khi so sánh mất và được

1.减损盈满者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiếu và dư; sự tiêu giảm và tăng lên (thiên về sự tiêu hao, suy thoái và bù đắp), nói chung: tình trạng hao hụt và thặng dư, suy vươn/ổn định (Hán Việt: khuy ânh).

2.缺损与盈满。引申为消长﹐盛衰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kết quả thắng-thua; thắng hay thua (kết quả của một cuộc tranh tài hoặc đánh cược)

3.输赢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chênh lệch, số chênh (khoản ra vào); sự lỗ lãi khác nhau giữa hai bên

4.犹出入﹐差别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏盈

kuī

yíng

Các từ liên quan

亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
亏
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
于, 虧, 㚀, 𡓰
Hình thái radical:
⿱,一,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép