Bản dịch của từ 亏蚀 trong tiếng Việt
亏蚀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
亏蚀 (Động từ)
【kuī shí】
01
Lỗ vốn; hao; sứt; mẻ; thua sút
亏本;资金
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hao tổn; hao phí; hao hụt
损耗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lỗ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Khuyết; che lấp một phần (nhật thực hay nguyệt thực)
指日蚀和月蚀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Cụt
支出超过收入; 亏折
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏蚀
kuī
亏
shí
蚀
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
- Các biến thể:
- 于, 虧, 㚀, 𡓰
- Hình thái radical:
- ⿱,一,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窺
闚
顝
岿
悝
虧
刲
巋
窥
盔
聧
𠄡
㐭
亟
元
𠄠
𠄾
𠄱
𠄽
㐫
𠄞
㐩
亚
㐄
广
辶
凣
亿
寸
义
口
个
辶
廾
万
幸亏
吃亏
多亏
亏损
亏本
亏欠
亏待
盈亏
亏心
得亏
