Bản dịch của từ 亏蟾 trong tiếng Việt

亏蟾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

亏蟾 (Danh từ)

kuī chán
01

Trăng khuyết; hình ảnh con cóc () liên hệ với trăng — chỉ phạm vi trăng chưa tròn (trăng lưỡi liềm/khuyết). (Hán-Việt: 亏蟾)

缺月。蟾﹐蟾蜍﹐指月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏蟾

kuī

chán

Các từ liên quan

亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
亏
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
于, 虧, 㚀, 𡓰
Hình thái radical:
⿱,一,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép