Bản dịch của từ 亏衄 trong tiếng Việt

亏衄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

亏衄 (Động từ)

kuī nǜ
01

Chảy máu mũi (thường chỉ bị xuất huyết mũi) — Hán Việt: khiếm nhũ/khuyết + (chảy máu mũi).

见“亏?”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏衄

kuī

Các từ liên quan

亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
衄折
衄挫
衄然
衄痍
衄血
亏
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
于, 虧, 㚀, 𡓰
Hình thái radical:
⿱,一,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép