Bản dịch của từ 亏误 trong tiếng Việt

亏误

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

亏误 (Danh từ)

kuī wù
01

Lỗi lầm, sai sót (cách viết cổ: 亦作亏悮”) — chỉ việc có lỗi hoặc phạm sai lầm

1.亦作“亏悮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sai sót, lỗi (mang nghĩa “差错”) — một lỗi hoặc sự nhầm lẫn trong việc tính toán/ghi chép

2.差错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亏误

kuī

Các từ liên quan

亏丧
亏于一篑
亏产
亏全
亏制
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
亏
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
于, 虧, 㚀, 𡓰
Hình thái radical:
⿱,一,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép