Bản dịch của từ 云中雪 trong tiếng Việt

云中雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云中雪 (Danh từ)

yún zhōng xuě
01

Mật ngữ thời Thái Bình Thiên Quốc chỉ vũ khí/dao kiếm (ẩn danh: ‘đao’, ‘binh khí’).

太平天国时隐语。即刀(兵器)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云中雪

yún

zhōng

xuě

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
中丁
中上
中下
中不溜
中专
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép