Bản dịch của từ 云仍 trong tiếng Việt

云仍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云仍 (Động từ)

yún réng
01

古字写法或异体字云礽的别写主要见于文献注释中多为字形/异写说明

1.亦作“云礽”。

Ví dụ
02

Theo lối cũ; giữ nguyên cách làm cũ, không cải cách (tập quán, thủ tục, lề lối)

4.沿袭﹔因袭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cháu xa (con của cháu; tức: hậu duệ đời thứ ba trở đi — 远孙)

2.远孙。

Ví dụ
04

Kẻ kế tục, người nối nghiệp; hậu duệ tiếp theo (比喻后继者)

3.比喻后继者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云仍

yún

réng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
仍世
仍云
仍亲
仍仍
仍几
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép