Bản dịch của từ 云光 trong tiếng Việt

云光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云光 (Danh từ)

yún guāng
01

Một loại thủy tinh khoáng mica (thuộc nhóm muscovite) — một loại 'vảy' khoáng mỏng, bóng, dùng trong khảo cổ học/đá quý và vật liệu cách điện

3.云母的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ánh nắng xuyên qua khe mây; tia nắng lọt qua lớp mây

1.云层罅缝中漏出的日光。

Ví dụ
03

Tên một cung điện trong kinh đô Hán (Hán宮殿名),即古代皇宫或宫殿的专名

4.汉宫殿名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ánh bóng óng ả trên mái tóc (đặc chỉ vẻ óng mượt của tóc phụ nữ)

2.指美女头发的光泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云光

yún

guāng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
光临
光亮
光仪
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép