Bản dịch của từ 云南省 trong tiếng Việt
云南省
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云南省 (Danh từ)
【yún nán shěng】
01
Tên tỉnh: Vân Nam (tỉnh phía nam dãy Vân Lĩnh), thuộc Trung Quốc tây nam; thủ phủ là Côn Minh. (Hán-Việt: Vân Nam tỉnh)
省名。位于云岭之南,东界广西、贵州,东北界四川,西北界西康,西与西南界缅甸,南界越南,面积约四百五十一平方公里,省会昆明市。
Ví dụ
02
简称为「滇」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云南省
yún
云
nán
南
shěng
省
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
