Bản dịch của từ 云卷云舒 trong tiếng Việt

云卷云舒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云卷云舒 (Cụm từ)

yún juǎn yún shū
01

Cuộc sống bình yên; cuộc sống an nhàn

退休后她定居美国,真正悟得“宠辱不惊,看庭前花开花落;去留无意,望天上云卷云舒”的哲理。她将在美国加州星岛日报上发表过的多篇文章,编辑成这本散文集《云卷云舒》,以表达其心境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云卷云舒

yún

juǎn

yún

shū

云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép