Bản dịch của từ 云台主帅 trong tiếng Việt
云台主帅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云台主帅 (Danh từ)
【yún tái zhǔ shuài】
01
Danh xưng lịch sử: chỉ vị tướng lãnh đứng đầu nhóm 28 người được vua Hán Minh vẽ trong bức họa ở Vân Đài; đương thời người được xếp làm thủ lĩnh là Đặng Vũ. (tức “thủ soái Vân Đài”)
汉明帝图画中兴功臣二十八人于云台﹐而以邓禹为二十八人之首﹐为云台主帅。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云台主帅
yún
云
tái
台
zhǔ
主
shuài
帅
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
台下
台严
台中
台中市
台仆
主一
主一无适
主上
主业
主丧
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
