Bản dịch của từ 云台仗 trong tiếng Việt
云台仗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云台仗 (Danh từ)
【yún tái zhàng】
01
Huân vệ triều đình; đội quân hộ vệ ở điện trước của thiên tử (hán tự: 云台仗 thường chỉ quân sĩ trực phòng trong cung điện thời cổ)
《三国志.魏志.高贵乡公髦传》“五月己丑﹐高贵乡公卒”裴松之注引《魏氏春秋》﹕“戊子夜﹐帝自将?从仆射李昭﹑黄门从官焦伯等下陵云台﹐铠仗授兵﹐欲因际会﹐自出讨文王。”后因以“云台仗”指天子的殿中宿卫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云台仗
yún
云
tái
台
zhàng
仗
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
台下
台严
台中
台中市
台仆
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
