Bản dịch của từ 云堂 trong tiếng Việt
云堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云堂 (Danh từ)
【yún táng】
01
Phòng ăn/đại chúng của tăng (tăng đường) — nơi tăng chúng tụ họp, ăn cơm và hội ý
1.僧堂。僧众设斋吃饭和议事的地方。
Ví dụ
02
Điện đài nguy nga, cung điện tráng lệ (cảnh tả chốn lộng lẫy như đền, điện)
2.华美的殿堂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云堂
yún
云
táng
堂
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
