Bản dịch của từ 云外 trong tiếng Việt
云外
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云外 (Danh từ)
【yún wài】
01
Trên cao, ngoài tầng mây; khoảng không ở trên mây (Hán Việt: vân ngoại) — chỉ chỗ rất cao, ở ngoài tầm thường
1.指高空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trên núi cao, ngoài mây; nơi xa lánh thế gian (cõi bồng lai, thế ngoài)
2.高山之上。亦指世外。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cõi thần tiên; nơi tuyệt đẹp, siêu thực như ở trên mây (nghĩa bóng, chỉ tiên cảnh)
3.比喻仙境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云外
yún
云
wài
外
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
外三关
外丧
外丹
外主
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
