Bản dịch của từ 云子 trong tiếng Việt
云子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云子 (Danh từ)
【yún zǐ】
01
Hạt gạo; hạt cơm (từ Hán cổ, chỉ từng hạt nhỏ của gạo/cơm)
2.米粒﹔米饭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật trang trí hình mây; hoa văn/điểm trang giống đám mây (thường là chùm trang trí trên áo, đồ gốm, kiến trúc)
3.云状的装饰物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại viên đá nhỏ màu trắng, thuôn tròn như hạt gạo (còn gọi là “vân tử”); thường chỉ sỏi nhỏ hoặc hạch nhỏ dạng hạt
1.一种白色小石﹐细长而圆﹐状如饭粒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云子
yún
云
zi
子
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
