Bản dịch của từ 云孙 trong tiếng Việt
云孙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云孙 (Danh từ)
【yún sūn】
01
Một tên sao trong thiên văn cổ (天孙), tức tên sao cổ đại
2.即天孙。星名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cháu đời thứ chín tính từ bản thân; nói chung chỉ cháu đời xa (cháu chí tôn, cháu rất xa)
1.从本身算起的第九代孙。亦泛指远孙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云孙
yún
云
sūn
孙
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
