Bản dịch của từ 云容月貌 trong tiếng Việt

云容月貌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云容月貌 (Danh từ)

yún róng yuè mào
01

Dùng để ví vẻ đẹp nhã nhặn, thanh thoát như mây như trăng; dung mạo thanh tú, tao nhã

比喻淡雅、飘逸的容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云容月貌

yún

róng

yuè

mào

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
容与
容乞
容人
容仪
容众
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép