Bản dịch của từ 云山雾罩 trong tiếng Việt

云山雾罩

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云山雾罩 (Thành ngữ)

yún shān wù zhào
01

Mây mù dày đặc

形容云雾弥漫

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ăn nói lan man; nói năng lung tung; nói nhăng nói cuội

形容说话漫无边际,使人困惑不解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云山雾罩

yún

shān

zhào

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
罩子
罩棚
罩汕
罩甲
罩笼
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép