Bản dịch của từ 云峤 trong tiếng Việt
云峤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云峤 (Danh từ)
【yún qiáo】
01
Núi cao và nhọn (núi chóp nhọn); chỏm núi cao
2.高而尖的山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một ngọn núi thần trên biển trong truyền thuyết (tương đương '員峤'), tức đảo/đỉnh tiên; danh từ chỉ địa danh thần thoại
1.即员峤。古代神话传说中海中的仙山。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云峤
yún
云
jiào
峤
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
峤南
峤外
峤岳
峤角
峤路
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
