Bản dịch của từ 云峤篇 trong tiếng Việt
云峤篇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云峤篇 (Danh từ)
【yún qiáo piān】
01
Tên một thiên (篇) thơ cổ liên quan đến thơ điền viên/du ngoạn — cụ thể chỉ tập hoặc bài thơ thuộc loạt '游仙' (hồn nhiên, du ngoạn); dùng để chỉ 'bài thơ du ngoạn' hay 'thi phẩm theo trường phái 游仙'.
南朝齐王融《游仙》诗之二有“结赏自云峤﹐移燕乃方壶”句。后因用“云峤篇”借指游仙诗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云峤篇
yún
云
jiào
峤
piān
篇
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
峤南
峤外
峤岳
峤角
峤路
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
