Bản dịch của từ 云布雨施 trong tiếng Việt

云布雨施

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云布雨施 (Tính từ)

yún bù yǔ shī
01

Mây trải mưa rơi; khắp nơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云布雨施

yún

shī

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
布丁
布代
布令
布伍
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
施与
施丹傅粉
施为
施主
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép