Bản dịch của từ 云帆 trong tiếng Việt

云帆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云帆 (Danh từ)

yún fān
01

Cái buồm màu trắng; buồm trắng (thuyền buồm màu trắng) — Hán Việt: 'vân phàm' liên tưởng 'vân' (mây) + 'phàm' (buồm).

1.白色的船帆。

Ví dụ
02

Một cách gọi bóng (từ văn ngôn) chỉ con thuyền; '' là buồm, 云帆 具象为在云间扬起的帆借指船

2.借指船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云帆

yún

fān

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
帆具
帆布
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép