Bản dịch của từ 云幄 trong tiếng Việt

云幄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云幄 (Danh từ)

yún wò
01

Màn che mỏng như mây; màn rèm nhẹ bay bồng bềnh (cảm giác nhẹ nhàng, mơ màng)

1.轻柔飘洒似云雾的帷幄。

Ví dụ
02

Màn rèm mây sương che bốn phía (như trong điện cung); ẩn dụ: hậu cảnh, phủ đệ của triều đình

2.云雾似的四合帷幕﹐状如宫室。借指殿廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mây như màn che; cụm mây trải ra giống tấm lều/bức màn

3.状如帐幔的云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云幄

yún

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
幄卧
幄坐
幄帐
幄帟
幄席
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép