Bản dịch của từ 云情 trong tiếng Việt

云情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云情 (Danh từ)

yún qíng
01

Tình trạng, trạng thái của mây; vẻ mây (hình dáng, chuyển động, hơi hướng cảm xúc của mây)

1.云的情状。

Ví dụ
02

Tính cách tự do tự tại, không bị ràng buộc (ví như như mây bay tự do) — Hán Việt: vân tình

2.喻自由自在﹑不受羁绊的性格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

比喻男女之間的情愛情愫多用於文言或詩詞) — tức là mối tình nam nữ, tình cảm lãng mạn (thường dùng trong văn chương).

3.比喻男女情好之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云情

yún

qíng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
情不可却
情不自堪
情不自已
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép