Bản dịch của từ 云情雨意 trong tiếng Việt

云情雨意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云情雨意 (Danh từ)

yún qíng yǔ yì
01

Tình trạng liên quan đến mây và mưa; cảnh tượng/trạng thái trời có mây, có mưa (cụm từ mô tả hiện tượng thiên nhiên)

①云和雨的状态。

Ví dụ
02

Chỉ tình cảm trong những cuộc ân ái nam nữ; cảm xúc mặn nồng, tình tứ trong cuộc tình

②指男女欢会之情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云情雨意

yún

qíng

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
情不可却
情不自堪
情不自已
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
意下
意不过
意业
意中
意中事
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép