Bản dịch của từ 云愁雨恨 trong tiếng Việt

云愁雨恨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云愁雨恨 (Tính từ)

yún chóu yǔ hèn
01

Nỗi buồn chia ly; tình cảm chia xa

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云愁雨恨

yún

chóu

hèn

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
恨不得
恨不能
恨之入骨
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép