Bản dịch của từ 云慝 trong tiếng Việt
云慝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云慝 (Danh từ)
【yún tè】
01
Nó là ẩn dụ cho lối viết có thể thay đổi như sóng mây và tư thế đẹp đẽ (chủ yếu dùng để miêu tả lối viết khéo léo và đa dạng)
喻文笔如云波之变幻多姿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云慝
yún
云
tè
慝
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
慝人
慝伪
慝怨
慝礼
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
