Bản dịch của từ 云手 trong tiếng Việt

云手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云手 (Danh từ)

yún shǒu
01

Một động tác kiểu cách trong kịch/tuồng, dùng hai tay và cánh tay phối hợp để tạo dáng múa diễn tả khí chất nhân vật (gần nghĩa: điệu tay, thế tay).

戏剧中表演的一种程式动作。通过双手﹑两臂的协调动作﹐构成舞蹈化的姿态﹐用以表现人物的精神气度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云手

yún

shǒu

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép