Bản dịch của từ 云日 trong tiếng Việt
云日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云日 (Danh từ)
【yún rì】
01
Mặt trời (chỉ riêng một phần, cách nói cổ/thuần chữ Hán:偏指太阳)
3.偏指太阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thời gian; thời khắc, thời gian trôi đi (cách nói văn cổ, giống “光阴”)
4.时光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mỹ xưng dành cho vua chúa (lời khen trang trọng cho đế vương)
6.对封建帝王的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mây và mặt trời (ký hiệu thời tiết hoặc miêu tả bầu trời có mây và nắng)
1.云和日。
Ví dụ
05
Ánh nắng (thỉnh thoảng chỉ ánh sáng mặt trời)
2.有时偏指日光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
5.借指高空。
Ví dụ
07
Một loài chim cổ truyền gọi là 'zhèn niǎo' (鸩鸟) — tên loài chim trong văn liệu cổ
7.鸩鸟的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云日
yún
云
rì
日
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
