Bản dịch của từ 云月 trong tiếng Việt
云月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云月 (Danh từ)
【yún yuè】
01
Một loại nữ trang cổ (đầu đội, trang trí cho phụ nữ thời xưa)
2.古代妇女的一种饰物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mây và trăng; đôi khi chỉ trăng ẩn trong mây (hình ảnh thơ mộng)
1.云和月。有时也指云中的月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云月
yún
云
yuè
月
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
