Bản dịch của từ 云期雨约 trong tiếng Việt
云期雨约
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云期雨约 (Danh từ)
【yún qī yǔ yuē】
01
Ngày hẹn hò bí mật giữa nam nữ; cuộc hẹn gặp (thường lãng mạn, kín đáo)
指男女约定幽会的日期。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云期雨约
yún
云
qī
期
yǔ
雨
yuē
约
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
期丧
期中
期亲
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
