Bản dịch của từ 云松 trong tiếng Việt
云松
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云松 (Danh từ)
【yún sōng】
01
Cây thông to, thông cao (thường chỉ cây thông lớn, dáng cao vút)
1.高大的松树。
Ví dụ
02
Mây trắng và cây tùng — hình ảnh thường dùng trong văn cổ, tượng trưng cho người ẩn sĩ hoặc bạn đồng hành thiên nhiên
2.白云和松树。古时多为隐居者视作伴侣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云松
yún
云
sōng
松
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
