Bản dịch của từ 云板 trong tiếng Việt

云板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云板 (Danh từ)

yún bǎn
01

Kẻng (thanh sắt dài, hai đầu có vân, nơi công đường hoặc những gia đình quyền quý dùng để báo giờ hoặc báo công việc); phách; cặp kè

旧时打击乐器,用长铁片做成,两端作云头形,官署和权贵之家多用做报时报事的器具也作云版

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sênh

旧时打击乐器, 用长铁片做成, 两端作云头形, 官署和权贵之家多用做报时报事的器具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云板

yún

bǎn

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép