Bản dịch của từ 云桥 trong tiếng Việt
云桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云桥 (Danh từ)
【yún qiáo】
01
Cầu mây trên trời (theo truyền thuyết: cầu do mây彩云搭成 bắc ngang giũa trời hay dải Ngân Hà)
2.传说中天河上彩云搭成的桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầu cao, cây cầu đồ sộ (chỉ cầu bắc cao, lớn) — Hán Việt: vân kiều
3.指高大的桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mây hình vòm như cây cầu; cụm mây cong như mái vòm (gợi hình như một chiếc cầu trên trời)
1.状如桥拱的云彩。
Ví dụ
04
Một loại khí cụ công thành thời xưa, giống như thang binh hoặc cầu gỗ dùng để vượt thành (thuộc loại tương tự 云梯)
4.古代攻城的战具。属云梯一类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云桥
yún
云
qiáo
桥
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
