Bản dịch của từ 云梁 trong tiếng Việt
云梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云梁 (Danh từ)
【yún liáng】
01
Một loại binh khí/công cụ công thành thời cổ (loại giống như đài/giàn trèo, thuộc họ 'đám mây thang'—云梯)
3.古代攻城的战具。属云梯一类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xà nhà cao chót vót, dầm (xà) lớn vươn lên như chạm mây; (Hán Việt) vân liương: dầm nhà cao
1.高入云表的屋梁﹔高大的屋梁。
Ví dụ
03
Dãy núi (sườn núi) cao vút, vắt lên tận mây; 'sườn núi cao chạm mây' (Hán‑Việt: vân lương)
2.高入云际的山梁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云梁
yún
云
liáng
梁
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
