Bản dịch của từ 云梦秦简 trong tiếng Việt
云梦秦简
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云梦秦简 (Danh từ)
【yún mèng qín jiǎn】
01
Bộ giản hơn 1.100 chiếc bằng trúc, khai quật năm 1975 ở mộ thời Tần tại huyện Vân Mộng (Hồ Bắc). Văn bản chủ yếu là luật lệ, văn bản hành chính và sách chiêm tinh, cung cấp tư liệu lịch sử cho giai đoạn cuối Xuân Thu-Chiến Quốc đến thời Tần Thủy Hoàng.
1975年在湖北省云梦县睡虎地秦墓中出土的一批竹简。总共一千一百余支。内容大多是法律、官府文书和关于吉凶时日的占书。抄写年代约在秦统一六国前后,为研究战国晚期到秦始皇时期的历史提供了史料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云梦秦简
yún
云
mèng
梦
qín
秦
jiǎn
简
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
