Bản dịch của từ 云次鳞集 trong tiếng Việt

云次鳞集

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云次鳞集 (Tính từ)

yún cì lín jí
01

Tập trung đông đảo; tụ hội; mây; lần lượt; vảy cá

云; 指天空中的云彩 次; 表示顺序或时间上的接续 鳞; 鱼类或爬行动物的表皮结构 集; 聚集、集合的意思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云次鳞集

yún

lín

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
次丁
次且
次世
次主
次之
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
集中
集中营
集义
集事
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép