Bản dịch của từ 云歌 trong tiếng Việt
云歌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云歌 (Động từ)
【yún gē】
01
Bài ca vang vang như gió mây ngăn lại (một điển cố thơ, chỉ điệu nhạc/khúc hát vang dội, tráng lệ)
2.响遏行云之歌。
Ví dụ
02
Bài ca lễ nghi, khúc ca tán tụng trong nghi lễ vua quan (mang tính cổ, lễ tế và ca ngợi)
1.《乐府诗集.杂歌谣辞一.卿云歌》宋郭茂倩题解﹕“《尚书大传》曰﹕‘舜将禅禹﹐于时俊乂百工相和而歌《卿云》。’”后因用“云歌”指帝王祭祀﹑庆典时的颂歌。
Ví dụ
03
Hát to, cất tiếng cao (chỉ hành động cao giọng hát vang)
3.指高歌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云歌
yún
云
gē
歌
Các từ liên quan
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沄
縜
员
勻
蕓
筼
鋆
䢵
匀
涢
抣
愪
㐩
亞
𠄻
𠄮
㐫
𠄯
𠄭
㐭
亏
𠄡
二
𠄣
为
辷
币
犬
仒
亢
仌
肀
兯
天
𠚩
冃
多云
云南
乌云
云端
云彩
白云
云吞
云海
风云
云朵
