Bản dịch của từ 云母车 trong tiếng Việt

云母车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云母车 (Danh từ)

yún mǔ chē
01

Tên một loại xe ngựa cổ trang trí bằng mica (云母) hoặc có tấm che trong suốt như mica; xưa thường là xe dành cho thiên tử, hoàng hậu.

车名。以云母为饰﹐故名。一说用云母代替车上的窗纱﹐四望透明。古为帝后所乘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云母车

yún

chē

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
母临
母亲
母亲河
母以子贵
车两
车主
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép