Bản dịch của từ 云水 trong tiếng Việt
云水

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云水 (Danh từ)
(danh từ) lang thang, lang thang như mây nước; (hoạt hình) lang thang lang thang vô định (đi theo hoàn cảnh như mây trôi nước chảy)
2.谓漫游。漫游如行云流水的飘泊无定﹐故称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên sông (một con sông ở phía nam huyện Lạc Thành, tỉnh Quảng Đông ngày nay)
4.河流名。在今广东省乐昌县南境。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mây và nước; hình ảnh mây nước (thường dùng trong văn thơ để chỉ cảnh thiên nhiên mơ hồ, thanh thoát)
1.云与水。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ chung các tăng ni, đạo sĩ đi khất thực, đi du hành như mây nước — nghĩa bóng chỉ người tu hành lang thang (Hán‑Việt: vân thủy: mây nước tượng trưng cho việc du hành).
3.指僧道。僧道云游四方﹐如行云流水﹐故称。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云水
yún
云
shuǐ
水
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
