Bản dịch của từ 云水窟 trong tiếng Việt

云水窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

云水窟 (Danh từ)

yún shuǐ kū
01

Chốn ẩn cư của ẩn sĩ hoặc người xuất gia; am thất, nơi tĩnh cư, thanh vắng (Hán Việt: Vân Thủy Khố — gợi mây nước, thanh bần).

指隐者或出家人的居处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云水窟

yún

shuǐ

Các từ liên quan

云上
云丘
云丝
云中仙鹤
水上
水上运动
水上飞机
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
云
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,二,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép